雙靨

shuāng yè song yếp

Hán Việt: song yếp · Pinyin: shuāng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (yếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两颊的酒涡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两颊的酒涡。

Eng

  • Cihui 雙靨 shuāngyè n. two dimples