反黨

fǎn dǎng phản đảng

Hán Việt: phản đảng · Pinyin: fǎn dǎng

Tổng quan

phản đảng

Cấu tạo: (phản) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản đảng

Eng

  • CC-CEDICT anti-party
  • Cihui anti-party

ja

  • JMdict anti-party