反言
phản ngôn
Hán Việt: phản ngôn · Pinyin: fǎn yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓言语与汉语不同; 违反常体的文句; 指反问语气的语句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语与汉语不同。 2.违反常体的文句。 3.指反问语气的语句。
Hán Việt: phản ngôn · Pinyin: fǎn yán