反風

fǎn fēng phản phong

Hán Việt: phản phong · Pinyin: fǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風向改變。《儒林外史》第四八回:「賢姪,當初令堂老夫人守節,鄰家失火,令堂對天祝告,反風滅火,天下皆聞。」