反風

fǎn fēng phản phong

Hán Việt: phản phong · Pinyin: fǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风向倒转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风向倒转。