发严 phát nghiêm Hán Việt: phát nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 严 (nghiêm)Hán Việtphát nghiêmCấu tạo发 + 严 · phát + nghiêm nghĩa thành phần: phát + nghiêm