发光选择按钮

fā guāng xuǎn zé àn niǔphát quang tuyển trạch án nữu

Hán Việt: phát quang tuyển trạch án nữu · Pinyin: fā guāng xuǎn zé àn niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 按 (án) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút chọn phát sáng

Đức

  • Handedict Leuchtwahltaster (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发光二极体 · 发光二极管 · 按钮操作的 · 发光二极芯片 · 发光二极管显示 · 发光二极管显示屏 · 發光地 <cm>