按钮操作的 án nữu thao tác đích Hán Việt: án nữu thao tác đích Tổng quan nút bấm (điện...) Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 操 (thao) + 作 (tác) + 的 (đích)Hán Việtán nữu thao tác đíchTừ loạitínhCấu tạo按 + 鈕 + 操 + 作 + 的 · án + nữu + thao + tác + đích nghĩa thành phần: án + nữu + thao + tác + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển bằng nútMainlandKaggle Zh-Vi push-button Từ liên quan Gần nghĩa按钮字体 · 按钮开关 · 按钮控制 · 按钮文字 · 按钮突出 · 按钮阴影