發止

fā zhǐ phát chỉ

Hán Việt: phát chỉ · Pinyin: fā zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行止;进退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行止;进退。