發狂

fā kuáng phát cuồng

Hán Việt: phát cuồng · Pinyin: fā kuáng

Tổng quan

điên | cuồng | điên cuồng

Cấu tạo: (phát) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên | cuồng | điên cuồng
  • Cihui phát cuồng phát cuồng ☆Nổi điên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神失常,舉止狂烈。《老子》第一二章:「馳騁畋獵,令人心發狂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发疯。

Eng

  • CC-CEDICT crazy|mad|madly
  • Cihui crazy; mad; madly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发疯