發證 fā zhèng · phát chứng Hán Việt: phát chứng · Pinyin: fā zhèng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 證 (chứng)Pinyinfā zhèngHán Việtphát chứngCấu tạo發 + 證 · phát + chứng nghĩa thành phần: phát + chứng