發車
phát xa
Hán Việt: phát xa · Pinyin: fā chē
Tổng quan
khởi hành (xe khách hoặc xe lửa) | xe xuất phát
Nghĩa
Việt
- Cihui khởi hành (xe khách hoặc xe lửa) | xe xuất phát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依照排定班次駛出班車。如:「蘇花公路交通中斷,造成公路局無法正常發車。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (从车站或停放地点)开出车辆:每隔五分钟~一次|首班车早晨五点半~。
Eng
- CC-CEDICT departure (of a coach or train)|to dispatch a vehicle
- Cihui departure (of a coach or train); to dispatch a vehicle