發軫

fā zhěn phát chẩn

Hán Việt: phát chẩn · Pinyin: fā zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车子出发。借指出发﹐起程; 比喻事物的起始﹑开端; 启发﹐开导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车子出发。借指出发﹐起程。 2.比喻事物的起始﹑开端。 3.启发﹐开导。