取與 qǔ yǔ · thủ dữ Hán Việt: thủ dữ · Pinyin: qǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 與 (dữ)Pinyinqǔ yǔHán Việtthủ dữCấu tạo取 + 與 · thủ + dữ nghĩa thành phần: thủ + dữ Nghĩa ViệtCihui thủ dữ (術語)取果與果也。為果之種曰取果,正與彼力而生果,謂之與果。俱舍論六曰:「取果與果,其義云何?能為彼種,故名取果。正與彼力,故名與果。」☸