取證
thủ chứng
Hán Việt: thủ chứng · Pinyin: qǔ zhèng
Tổng quan
thu thập chứng cứ
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập chứng cứ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 求取证据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.求取证据。
Eng
- CC-CEDICT to collect evidence
- Cihui to collect evidence