受盤

shòu pán thụ bàn

Hán Việt: thụ bàn · Pinyin: shòu pán

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "推盘"的对称。也叫"接盘"。旧中国商业中商人购买别人商店的全部财产(如设备﹑用具﹑货物等),继续经营,称受盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."推盘"的对称。也叫"接盘"。旧中国商业中商人购买别人商店的全部财产(如设备﹑用具﹑货物等),继续经营,称受盘。

Eng

  • Cihui 受盤 hòupán v.o. accept an offer (in a business)