受盤 shòu pán · thụ bàn Hán Việt: thụ bàn · Pinyin: shòu pán Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 盤 (bàn)Pinyinshòu pánHán Việtthụ bànCấu tạo受 + 盤 · thụ + bàn nghĩa thành phần: thụ + bàn Nghĩa EngCihui 受盤 hòupán v.o. accept an offer (in a business)