受目 shòu mù · thụ mục Hán Việt: thụ mục · Pinyin: shòu mù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 目 (mục)Pinyinshòu mùHán Việtthụ mụcCấu tạo受 + 目 · thụ + mục nghĩa thành phần: thụ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获得名称。Tân Hoa Tự Điển 1.获得名称。