受符 shòu fú · thụ phù Hán Việt: thụ phù · Pinyin: shòu fú Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 符 (phù)Pinyinshòu fúHán Việtthụ phùCấu tạo受 + 符 · thụ + phù nghĩa thành phần: thụ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受天之符命。指做皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.接受天之符命。指做皇帝。