变异化学 biến dị hóa học Hán Việt: biến dị hóa học Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtbiến dị hóa họcTừ loạidanhCấu tạo變 + 異 + 化 + 學 · biến + dị + hóa + học nghĩa thành phần: biến + dị + hóa + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóa học dị biệtMainlandKaggle Zh-Vi allelochemistryEngCihui allelochemistryTần suất từ allelochemistry Từ liên quan Gần nghĩa化学作用 · 化学元素 · 化学分析 · 化学制品 · 化学反应 · 化学变化 · 化学合成 · 化学工业