變盤

biàn pán biến bàn

Hán Việt: biến bàn · Pinyin: biàn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指证券市场的整体行情走势发生变化。