变种霉素 biến chủng mi tố Hán Việt: biến chủng mi tố Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 種 (chủng) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtbiến chủng mi tốTừ loạidanhCấu tạo變 + 種 + 黴 + 素 · biến + chủng + mi + tố nghĩa thành phần: biến + chủng + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MutomycinMainlandKaggle Zh-Vi mutomycinEngCihui mutomycin Từ liên quan Gần nghĩa变种的