變種的 biến chủng đích Hán Việt: biến chủng đích Tổng quan giống tốt Cấu tạo: 變 (biến) + 種 (chủng) + 的 (đích)Hán Việtbiến chủng đíchCấu tạo變 + 種 + 的 · biến + chủng + đích nghĩa thành phần: biến + chủng + đích Nghĩa ViệtCihui giống tốt