变种的

biến chủng đích

Hán Việt: biến chủng đích

Tổng quan

giống tốt

Cấu tạo: 變 (biến) + 種 (chủng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc biến chủng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi varietal

Từ liên quan

Gần nghĩa

变种 · 变种霉素