敘覯 xù gòu · tự cấu Hán Việt: tự cấu · Pinyin: xù gòu Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 覯 (cấu)Pinyinxù gòuHán Việttự cấuCấu tạo敘 + 覯 · tự + cấu nghĩa thành phần: tự + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙觏"; 会面叙谈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙觏"。 2.会面叙谈。