叛黨
bạn đảng
Hán Việt: bạn đảng · Pinyin: pàn dǎng
Tổng quan
phản bội đảng | đào tẩu (khỏi đảng cộng sản) | phe phản đảng
Nghĩa
Việt
- Cihui phản bội đảng | đào tẩu (khỏi đảng cộng sản) | phe phản đảng
Eng
- CC-CEDICT to betray one's party|to defect (from the communist party)|renegade faction
- Cihui to betray one's party; to defect (from the communist party); renegade faction