叛1.

Tổng quan

ời bỏ — Làm phản. Chống lại — Làm loạn. Gây rối.

Cấu tạo: (bạn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời bỏ — Làm phản. Chống lại — Làm loạn. Gây rối.