叟叟

sǒu sǒu tẩu tẩu

Hán Việt: tẩu tẩu · Pinyin: sǒu sǒu

Tổng quan

iếng vo gạo sào sạo. sưu sưu sưu sưu ☆Tiếng vo gạo sào sạo.

Cấu tạo: (tẩu) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng vo gạo sào sạo. sưu sưu sưu sưu ☆Tiếng vo gạo sào sạo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容淘米的聲音。《詩經.大雅.生民》:「釋之叟叟,烝之浮浮。」也作「溲溲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淘米声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘米声。