叟叟

sǒu sǒutẩu tẩu

Hán Việt: tẩu tẩu · Pinyin: sǒu sǒu

Tổng quan

Tiếng vo gạo sào sạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淘米声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容淘米的聲音。《詩經.大雅.生民》:「釋之叟叟,烝之浮浮。」也作「溲溲」。

Cấu tạo: 叟 (tẩu) + 叟 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm thanh vo gạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容淘米的聲音。《詩經.大雅.生民》:「釋之叟叟,烝之浮浮。」也作「溲溲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘米声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叟1. · 叟2. · 叟兵