叟2. Tổng quan Xem Sưu sưu 叟叟— Một âm khác là Tẩu — Xem Tẩu Cấu tạo: 叟 (tẩu) + 2 + .Cấu tạo叟 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác em Sưu sưu 叟叟— Một âm khác là Tẩu — Xem Tẩu