叠见 điệp kiến Hán Việt: điệp kiến Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 见 (kiến)Hán Việtđiệp kiếnCấu tạo叠 + 见 · điệp + kiến nghĩa thành phần: điệp + kiến