疊遘 dié gòu · điệp cấu Hán Việt: điệp cấu · Pinyin: dié gòu Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 遘 (cấu)Pinyindié gòuHán Việtđiệp cấuCấu tạo疊 + 遘 · điệp + cấu nghĩa thành phần: điệp + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡遭。Tân Hoa Tự Điển 1.屡遭。