叠𪩘 điệp nghiễn Hán Việt: điệp nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 𪩘 (nghiễn)Hán Việtđiệp nghiễnCấu tạo叠 + 𪩘 · điệp + nghiễn nghĩa thành phần: điệp + nghiễn