口口

kǒu kǒu khẩu khẩu

Hán Việt: khẩu khẩu · Pinyin: kǒu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言句句话; 连声;口口声声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言句句话。 2.连声;口口声声。