口口聲聲
khẩu khẩu thanh thanh
Hán Việt: khẩu khẩu thanh thanh · Pinyin: kǒu kǒu shēng shēng
Tổng quan
cứ nói đi nói lại (thành ngữ) | lặp đi lặp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui cứ nói đi nói lại (thành ngữ) | lặp đi lặp lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容一次一次地说,或经常说。
- Tân Hoa Tự Điển 形容不止一次地陈说、表白或把某一说法经常挂在口头他~说不知道。
Eng
- CC-CEDICT to keep on saying (idiom); to repeat over and over again
- Cihui 口口聲聲 ǒukoushēngshēng v.p. <derog.> repeat over and over again | Tā ∼ shuō yào ²jièdú. He repeats over and over again that he will give up drugs.