口聲

kǒu shēng khẩu thanh

Hán Việt: khẩu thanh · Pinyin: kǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开口; 语气,口气; 指口音; 议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开口。 2.语气,口气。 3.指口音。 4.议论。

Eng

  • Cihui 口聲 ǒushēng n. <phy.> voice; vocal sound