口錢 kǒu qián · khẩu tiễn Hán Việt: khẩu tiễn · Pinyin: kǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 錢 (tiễn)Pinyinkǒu qiánHán Việtkhẩu tiễnCấu tạo口 + 錢 · khẩu + tiễn nghĩa thành phần: khẩu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种人口税『代指口赋钱。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种人口税『代指口赋钱。