古典語言

gǔ diǎn yǔ yáncổ điển ngữ ngôn

Hán Việt: cổ điển ngữ ngôn · Pinyin: gǔ diǎn yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ cổ điển

Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ cổ điển

Eng

  • Cihui classical language

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 古典主义 · 古典主義 · 古典作品 · 古典文學 · 古典音樂 · 語言謇澁 · 语言上的