語言無味

yǔ yán wú wèi ngữ ngôn vô vị

Hán Việt: ngữ ngôn vô vị · Pinyin: yǔ yán wú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (vô) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说的话枯燥无味或庸俗无聊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓话语平淡﹐不能动人。

Eng

  • Cihui 語言無味 ǔyán wúwèi v.p. tasteless expression; insipid language