古树 cổ thụ Hán Việt: cổ thụ Tổng quan Cây cổ thụ Cấu tạo: 古 (cổ) + 树 (thụ)Hán Việtcổ thụCấu tạo古 + 树 · cổ + thụ nghĩa thành phần: cổ + thụ Nghĩa ViệtCihui Cây cổ thụ