古艳 cổ diễm Hán Việt: cổ diễm Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 艳 (diễm)Hán Việtcổ diễmCấu tạo古 + 艳 · cổ + diễm nghĩa thành phần: cổ + diễm