古茂 gǔ mào · cổ mậu Hán Việt: cổ mậu · Pinyin: gǔ mào Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 茂 (mậu)Pinyingǔ màoHán Việtcổ mậuCấu tạo古 + 茂 · cổ + mậu nghĩa thành phần: cổ + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古雅美盛。Tân Hoa Tự Điển 1.古雅美盛。