古華 gǔ huá · cổ hoa Hán Việt: cổ hoa · Pinyin: gǔ huá Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 華 (hoa)Pinyingǔ huáHán Việtcổ hoaCấu tạo古 + 華 · cổ + hoa nghĩa thành phần: cổ + hoa