古錢
cổ tiễn
Hán Việt: cổ tiễn · Pinyin: gǔ qián
Tổng quan
tiền cổ: tiền xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền cổ; tiền xưa。古人使用過的貨幣。
- Cihui tiền cổ: tiền xưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代的貨幣。《南史.卷三.宋明帝本紀》:「壬子,斷新錢,專用古錢。」
Eng
- Cihui 古錢 ǔqián n. ancient money