古鏡 gǔ jìng · cổ kính Hán Việt: cổ kính · Pinyin: gǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鏡 (kính)Pinyingǔ jìngHán Việtcổ kínhCấu tạo古 + 鏡 · cổ + kính nghĩa thành phần: cổ + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时制作的铜镜。Tân Hoa Tự Điển 1.古时制作的铜镜。