古黃 gǔ huáng · cổ hoàng Hán Việt: cổ hoàng · Pinyin: gǔ huáng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 黃 (hoàng)Pinyingǔ huángHán Việtcổ hoàngCấu tạo古 + 黃 · cổ + hoàng nghĩa thành phần: cổ + hoàng