句屨 jù jù · cú lũ Hán Việt: cú lũ · Pinyin: jù jù Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 屨 (lũ)Pinyinjù jùHán Việtcú lũCấu tạo句 + 屨 · cú + lũ nghĩa thành phần: cú + lũ