召符 zhào fú · triệu phù Hán Việt: triệu phù · Pinyin: zhào fú Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 符 (phù)Pinyinzhào fúHán Việttriệu phùCấu tạo召 + 符 · triệu + phù nghĩa thành phần: triệu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹调令。古代上级征调下级的凭证。符,符节﹑符信。Tân Hoa Tự Điển 1.犹调令。古代上级征调下级的凭证。符,符节﹑符信。