叮声 đinh thanh Hán Việt: đinh thanh Tổng quan tiếng lanh lảnh (kim loại...); tiếng chói tai Cấu tạo: 叮 (đinh) + 聲 (thanh)Hán Việtđinh thanhTừ loạidanhCấu tạo叮 + 聲 · đinh + thanh nghĩa thành phần: đinh + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng vangMainlandKaggle Zh-Vi clangor Từ liên quan Gần nghĩa叮叮 · 叮咚 · 叮咛 · 叮咬 · 叮嘱 · 叮噹 · 叮嚀 · 叮当