可傳 kě chuán · khả truyện Hán Việt: khả truyện · Pinyin: kě chuán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 傳 (truyện)Pinyinkě chuánHán Việtkhả truyệnCấu tạo可 + 傳 · khả + truyện nghĩa thành phần: khả + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以传后;可以传授; 可以流传。Tân Hoa Tự Điển 1.可以传后;可以传授。 2.可以流传。