可薩

kě sà khả tát

Hán Việt: khả tát · Pinyin: kě sà

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时突厥部落名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时突厥部落名。