可觸 kě chù · khả xúc Hán Việt: khả xúc · Pinyin: kě chù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 觸 (xúc)Pinyinkě chùHán Việtkhả xúcCấu tạo可 + 觸 · khả + xúc nghĩa thành phần: khả + xúc